Từ điển Anh - Việt
Tiếng Anh; Tiếng Việt; Từ điển
Download
Đăng ký mượn sách
Đánh dấu
Giải nghĩa trên 249.000 mục từ và định nghĩa Anh - Việt gồm nhiều lĩnh vực được sắp xếp theo trật tự bảng chữ cái tiếng Anh
Thông tin lưu trữ
| Mã kho |
Tên kho |
Vị trí |
Tổng số bản |
| 1 |
Kho 1 |
LHBS |
42 |
Thông tin lưu hành
| Số đăng ký cá biệt |
Còn/thất lạc |
Tình trạng |
Mã độc giả |
Họ tên |
Hạn trả |
| 100013322 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013323 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013324 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013325 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013326 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013327 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013328 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013329 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013330 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013332 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013333 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013334 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013335 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013336 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013337 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013338 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013339 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013340 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013341 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013343 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013344 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013345 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013346 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013347 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013348 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013349 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013350 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013351 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013353 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013354 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013355 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013356 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013357 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013359 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013360 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013361 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013362 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013363 |
Còn |
Rỗi |
|
|
|
| 100013352 |
Còn |
Đang mượn |
NV0000675 |
Nguyễn Thị Thanh Thùy |
10/06/2027 |
| 100013342 |
Còn |
Đang mượn |
NV0000975 |
Lê Thị Ngọc Linh |
02/05/2027 |
| 100013358 |
Còn |
Đang mượn |
NV0000975 |
Lê Thị Ngọc Linh |
02/05/2027 |
| 100013331 |
Còn |
Đang mượn |
NV0001057 |
Trần Thị Thanh Dung |
08/02/2027 |
Danh sách độc giả đăng ký mượn sách
| Mã sinh viên |
Họ tên |
Ngày đăng ký |
Ngày hết hạn |